Tin tức

Vai trò chuyển đổi của AI trong hệ sinh thái startup và doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Việt Nam

Tháng 8 21, 2025
  1. Bức tranh nền tảng về AI tại Việt Nam: Phân tích trong bối cảnh hiện tại

Triển vọng kinh tế của Việt Nam nhìn chung là tích cực, với dự báo tăng trưởng GDP mạnh mẽ trong những năm tới. Một trong những động lực chính thúc đẩy sự lạc quan này là nền kinh tế số đang phát triển nhanh chóng của quốc gia, trong đó AI được kỳ vọng sẽ đóng vai trò nền tảng. Để hiểu rõ bức tranh này, cần xem xét cả tham vọng ở tầm quốc gia của Việt Nam cũng như thực tế vận hành tại cấp độ doanh nghiệp. 

1.1 Nền kinh tế AI: Tham vọng và Thực tế 

Thị trường AI tại Việt Nam đã cho thấy quy mô và tốc độ tăng trưởng ấn tượng trong những năm gần đây. Được định giá khoảng 750 triệu USD vào năm 2024, thị trường này đạt mức tăng trưởng hàng năm mạnh mẽ từ 15–18%, vượt qua mức trung bình toàn cầu khoảng 12%. Các dự báo cho thấy đà tăng trưởng này sẽ tiếp tục, với quy mô thị trường dự kiến vượt 3,8 tỷ USD vào năm 2031, tương ứng với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) khoảng 28,31%. Sự mở rộng nhanh chóng này được thúc đẩy bởi một tầm nhìn quốc gia đầy tham vọng. Chiến lược AI Quốc gia, với định hướng đến năm 2030, đặt mục tiêu đưa Việt Nam vào top 4 quốc gia trong khu vực ASEAN và top 50 toàn cầu về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI. Về dài hạn, mục tiêu là AI có thể đóng góp tới 130 tỷ USD vào GDP quốc gia vào năm 2040. 

Câu chuyện tăng trưởng đầy tham vọng này chủ yếu được thúc đẩy bởi một hệ sinh thái AI mang tính hai mặt. Một phía là các doanh nghiệp lớn với nguồn lực tài chính mạnh. Các tập đoàn nội địa lớn như FPT, Viettel, VNPT và Vingroup đã thành lập các trung tâm nghiên cứu và phát triển AI chuyên biệt, dẫn dắt các khoản đầu tư vào nghiên cứu ứng dụng và phát triển sản phẩm trong nước. Bên cạnh đó, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) cũng là một động lực quan trọng, khi nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu dịch chuyển hoạt động sản xuất và R&D sang Việt Nam, qua đó thúc đẩy hạ tầng AI trong nước và tăng cường chuyển giao công nghệ. 

Ở phía còn lại của bức tranh năng động này là các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs), chiếm khoảng 98% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Dù các chỉ số vĩ mô rất ấn tượng, mức độ phổ cập AI trong phân khúc quan trọng này vẫn còn cực kỳ hạn chế. Một khảo sát năm 2024 cho thấy chỉ khoảng 12% SMEs từng thử nghiệm các ứng dụng AI, và tỷ lệ thành công sau một năm chỉ đạt khoảng 5%. Điều này cho thấy các con số tăng trưởng nổi bật của thị trường chủ yếu phản ánh một nhóm nhỏ doanh nghiệp đang hoạt động ở “biên công nghệ”, trong khi phần lớn doanh nghiệp vẫn ở vùng ngoại vi. Do đó, các mục tiêu quốc gia hiện nay nên được xem là định hướng chiến lược cho tương lai, hơn là sự phản ánh mức độ trưởng thành đồng đều của toàn bộ thị trường ở thời điểm hiện tại. 

1.2 Nghịch lý giữa mức độ sẵn sàng và khả năng ứng dụng AI 

Một khía cạnh đáng chú ý trong bức tranh AI tại Việt Nam là sự khác biệt rõ rệt giữa thái độ của công chúng đối với công nghệ này và việc ứng dụng thực tế. Một khảo sát toàn cầu gần đây xếp Việt Nam ở vị trí thứ sáu thế giới về mức độ nhận thức và sẵn sàng tiếp nhận AI. Quốc gia này đặc biệt xếp hạng cao về mức độ tin tưởng vào AI (đứng thứ ba toàn cầu) và mức độ chấp nhận (đứng thứ năm toàn cầu), phản ánh một nền văn hóa cởi mở và lạc quan trong việc đón nhận các công nghệ mới. Mức độ tin tưởng cao này thể hiện rõ nhất ở nhóm người trẻ am hiểu công nghệ tại đô thị, trong độ tuổi từ 18 đến 34, những người chiếm phần lớn người dùng AI hiện nay. 

Tuy nhiên, mức độ sẵn sàng cao này lại không chuyển hóa thành việc ứng dụng rộng rãi. Việt Nam chỉ xếp thứ 17 toàn cầu về mức độ sử dụng AI thực tế, với chỉ khoảng 3% cư dân đô thị sử dụng hàng ngày. Sự chênh lệch giữa nhận thức và hành động này cho thấy rào cản chính đối với việc tích hợp AI không nằm ở sự thiếu quan tâm hay tâm lý e ngại công nghệ mới. Thay vào đó, thách thức nằm ở “nguồn lực” hơn là “tư duy”. Điều này hàm ý rằng giải pháp không phải là thuyết phục doanh nghiệp về giá trị của AI, bởi ý chí áp dụng đã sẵn có. Trọng tâm cần chuyển sang việc cung cấp các nguồn lực hữu hình—bao gồm tài chính, nhân lực và công nghệ—để triển khai hiệu quả. Mức độ sẵn sàng cao này chính là một chỉ báo sớm đầy sức nặng, cho thấy thị trường đã sẵn sàng về mặt văn hóa cho một bước nhảy vọt công nghệ, một khi các rào cản mang tính cấu trúc được tháo gỡ. 

  1. Tác động chuyển đổi của AI đối với SMEs Việt Nam: Cơ hội & Các trường hợp ứng dụng

Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) và startup, lợi ích tiềm năng của AI không chỉ mang tính lý thuyết. Công nghệ này mang lại nhiều lợi thế có thể đo lường được, giúp nâng cao hiệu quả vận hành, tối ưu hóa quy trình và tạo ra lợi thế cạnh tranh đáng kể trong một thị trường toàn cầu hóa. 

2.1 Tận dụng AI để nâng cao hiệu quả vận hành 

AI có tiềm năng tự động hóa tới 40% các tác vụ trong nhiều lĩnh vực công việc tại Việt Nam, qua đó mang lại mức tăng năng suất đáng kể. Đối với các doanh nghiệp đã triển khai AI thành công, hiệu suất có thể tăng từ 20–30%, đồng thời tiết kiệm chi phí logistics lên tới 30%. Trọng tâm vào hiệu quả này chính là động lực chính thúc đẩy quá trình chuyển đổi số. Một nghiên cứu cho thấy 71% doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên đầu tư vào công nghệ số thay vì các tài sản truyền thống như nhà máy hay máy móc. Xu hướng này phản ánh một cách tiếp cận thực tế, trong đó công nghệ không còn được xem là yếu tố xa xỉ mà trở thành công cụ cốt lõi để quản lý chi phí, đơn giản hóa vận hành tài chính và tối ưu hóa chuỗi cung ứng. 

Trọng tâm vào hiệu quả này gắn liền trực tiếp với nhu cầu ngày càng tăng đối với các công cụ số nền tảng. Thị trường hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) tại Việt Nam được dự báo sẽ đạt hơn 81 triệu USD vào năm 2030, được thúc đẩy bởi nhu cầu tối ưu hóa quy trình và quản lý dữ liệu theo thời gian thực. Riêng trong nhóm SMEs, mức độ ứng dụng hệ thống ERP đã tăng 18% trong năm 2024, cho thấy sự thâm nhập rõ rệt của các giải pháp được thiết kế phù hợp với phân khúc này. Điều này phản ánh rằng nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ đang nhận ra tầm quan trọng của chuyển đổi số nền tảng như một điều kiện tiên quyết trước khi tiến tới ứng dụng AI nâng cao. Xu hướng hiện tại cho thấy việc triển khai AI thành công không phải là một quá trình chuyển đổi đại trà thiếu định hướng, mà là những giải pháp có mục tiêu rõ ràng, tập trung giải quyết các “điểm đau” cụ thể của doanh nghiệp, đồng thời đảm bảo lợi tức đầu tư (ROI) minh bạch và khả thi. 

2.2 Các ứng dụng AI chủ chốt tại thị trường Việt Nam 

Các ứng dụng AI đang dần được triển khai rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt tập trung vào những khu vực có thể mang lại lợi ích nhanh chóng và đo lường được rõ ràng. 

  • Bán lẻ và Thương mại điện tử: Đây là một trong những lĩnh vực phát triển nhanh nhất về ứng dụng AI tại Việt Nam. Các nhà bán lẻ đang tận dụng AI để:
  • Demand Forecasting and Inventory Management: Saigon Co.op, a retailer with over 800 outlets, has successfully used AI for demand forecasting, resulting in a 20% reduction in waste due to overstocking of perishable goods. 
  • Tối ưu hóa logistics: Các nền tảng thương mại điện tử như Tiki đã triển khai AI để rút ngắn thời gian giao hàng tới 20% và giảm chi phí vận chuyển khoảng 12%.
  • Marketing cá nhân hóa: Mobile World Investment Corporation đã tăng doanh số bán hàng trực tuyến lên 25% và cải thiện tỷ lệ giữ chân khách hàng thêm 40% nhờ các chiến lược marketing cá nhân hóa dựa trên AI. Một nhà bán lẻ nhỏ hơn, Annam Gourmet, cũng ghi nhận mức tăng 10% giá trị giao dịch trung bình sau khi áp dụng phân tích khách hàng bằng AI.
  • Fintech và Dịch vụ tài chính: AI là một động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng trong lĩnh vực tài chính, nơi công nghệ này được ứng dụng cho các trường hợp như eKYC (định danh khách hàng điện tử), phát hiện gian lận và chatbot chăm sóc khách hàng 24/7. Những công cụ này đóng vai trò thiết yếu trong việc tăng cường bảo mật và tối ưu hóa quy trình tiếp cận khách hàng.
  • Nhân sự (HR): Sự phức tạp ngày càng tăng của luật lao động cùng với những thách thức trong việc thu hút nhân tài đang thúc đẩy nhu cầu đối với các giải pháp nhân sự chuyên biệt. Các startup đang đáp ứng bằng cách phát triển các công cụ ứng dụng AI và “nhân sự ảo” cho các tác vụ như tuyển dụng và đào tạo. Điều này bao gồm các nền tảng giúp doanh nghiệp xây dựng các “persona” AI phục vụ cho chăm sóc khách hàng và nhiều ứng dụng kinh doanh khác.
  1. Những rào cản dai dẳng: Thách thức đối với việc tích hợp AI trên diện rộng

Mặc dù cơ hội rõ ràng và thị trường có mức độ đón nhận cao, các doanh nghiệp SMEs và startup tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với những thách thức mang tính hệ thống và ăn sâu, cản trở việc ứng dụng AI trên diện rộng. Những rào cản này có tính đa chiều và thường tự củng cố lẫn nhau, đòi hỏi một cách tiếp cận phối hợp và đồng bộ để có thể vượt qua. 

3.1 Khoảng cách nghiêm trọng về nguồn nhân lực và nhân tài 

Nút thắt quan trọng nhất đối với tham vọng AI của Việt Nam là sự mất cân đối sâu sắc giữa nguồn cung lao động có kỹ năng và nhu cầu của thị trường. Mặc dù sở hữu lực lượng lao động trẻ và đông đảo, Việt Nam vẫn đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng nhân lực chất lượng cao trong các lĩnh vực công nghệ. Mỗi năm, Việt Nam đào tạo khoảng 60.000 sinh viên ngành CNTT, nhưng chỉ khoảng 1.000 người có chuyên môn sâu về AI, và chưa đến 300 người được xem là chuyên gia AI thực thụ. Khoảng cách nhân lực này còn bị làm trầm trọng hơn bởi sự lệch pha giữa đào tạo học thuật và nhu cầu thực tế của thị trường lao động, khi nhiều sinh viên sau khi tốt nghiệp lại làm việc trong các lĩnh vực không đúng với chuyên môn được đào tạo. 

Khoảng cách về nhân lực này tạo ra một vòng lặp tự củng cố. Việc thiếu các lãnh đạo và chuyên gia AI cấp cao giàu kinh nghiệm làm hạn chế khả năng phát triển hiệu quả đội ngũ nhân sự trẻ, đồng thời cản trở doanh nghiệp trong việc mở rộng các sáng kiến AI. Sự thiếu hụt lực lượng lao động có kỹ năng này cũng làm giảm động lực để hệ thống giáo dục điều chỉnh chương trình đào tạo nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường hiện đại. Khi không có năng lực nội tại đủ mạnh để triển khai công nghệ, doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc tích hợp các hệ thống mới, từ đó kéo dài tình trạng tỷ lệ thành công thấp trong việc ứng dụng AI. 

3.2 Hạn chế về tài chính và hạ tầng 

Đối với phần lớn các SMEs, gánh nặng tài chính khi triển khai AI là một rào cản lớn, thậm chí mang tính ngăn cản. Chi phí cao liên quan đến việc thu thập dữ liệu, xây dựng hạ tầng và tuyển dụng nhân sự là những trở ngại đáng kể. Ví dụ, chi phí để huấn luyện một mô hình AI có thể lên đến hàng trăm triệu USD, khiến các doanh nghiệp nhỏ gần như không thể cạnh tranh ở quy mô toàn cầu. Vấn đề này còn trở nên trầm trọng hơn do hạn chế về hạ tầng trong nước. Việt Nam hiện chưa có siêu máy tính AI đủ sức cạnh tranh trên quy mô toàn cầu, buộc các doanh nghiệp phải phụ thuộc vào các dịch vụ điện toán đám mây nước ngoài như Amazon Web Services và Microsoft Azure. Điều này không chỉ làm tăng chi phí mà còn tạo ra rủi ro phụ thuộc vào bên ngoài. 

Hơn nữa, các SMEs còn đối mặt với tình trạng thiếu hụt kéo dài trong việc tiếp cận nguồn vốn hợp lý—một vấn đề tồn tại lâu năm tại Việt Nam. Họ thường gặp khó khăn khi vay vốn ngân hàng do thiếu tài sản đảm bảo và hệ thống tài chính chưa vững chắc, đồng thời cũng kém thành công hơn so với các doanh nghiệp lớn hoặc quốc tế trong việc thu hút vốn đầu tư mạo hiểm. Tuy nhiên, rào cản tài chính này thực chất chỉ là biểu hiện của một vấn đề sâu xa hơn. Một nghiên cứu của World Bank về mức độ ứng dụng công nghệ số cho thấy, ngay cả khi một công nghệ—trong trường hợp này là hệ thống ERP—được cung cấp miễn phí, vẫn có một tỷ lệ đáng kể doanh nghiệp không thể duy trì việc sử dụng. Những nguyên nhân chính được nêu ra là “thiếu thời gian” và không có một người phụ trách nội bộ đủ năng lực để dẫn dắt sự thay đổi. Điều này cho thấy trở ngại cốt lõi không chỉ nằm ở chi phí công nghệ, mà còn ở sự thiếu hụt năng lực quản lý nội bộ và nguồn lực tổ chức cần thiết để triển khai và duy trì các thay đổi quy mô lớn một cách hiệu quả. 

3.3 Rào cản về pháp lý và quản trị 

Khung pháp lý và quy định tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện để theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của AI. Việc thiếu một “regulatory sandbox” rõ ràng cho các thử nghiệm công nghệ mới, cùng với một luật bảo vệ dữ liệu cá nhân toàn diện, đã tạo ra môi trường thiếu chắc chắn về mặt pháp lý. Khi chưa có một khung pháp lý đủ vững để đảm bảo quyền riêng tư dữ liệu và cung cấp cơ chế quản trị rõ ràng, các doanh nghiệp thường e dè trong việc thử nghiệm và mở rộng các sáng kiến đổi mới, thậm chí lựa chọn hoạt động “ngầm” để giảm thiểu rủi ro. Điều này không chỉ kìm hãm đổi mới sáng tạo mà còn hạn chế tiềm năng tăng trưởng dựa trên dữ liệu. 

Bên cạnh các rào cản pháp lý bên ngoài, thực tiễn quản trị nội bộ cũng là một trở ngại đáng kể. Nhiều SMEs tại Việt Nam mang đặc trưng văn hóa doanh nghiệp gia đình, với khoảng cách quyền lực cao. Trong môi trường như vậy, sự thay đổi thường phụ thuộc vào một cá nhân lãnh đạo, đồng thời dễ gặp phải sự kháng cự đối với những chuyển đổi về văn hóa, cấu trúc và vận hành mà quá trình số hóa đòi hỏi. Để việc ứng dụng công nghệ thành công, cần có một “người dẫn dắt thay đổi” (champion) với đủ sự ủng hộ và quyền tự chủ để thuyết phục các thành viên khác trong tổ chức—một điều kiện không phải lúc nào cũng tồn tại trong các cấu trúc phân cấp truyền thống. 

  1. Phản ứng chiến lược: Chính sách của Chính phủ và các sáng kiến thị trường

Nhận thấy những thách thức mang tính hệ thống này, Chính phủ Việt Nam cùng hệ sinh thái liên quan đang chủ động triển khai một loạt giải pháp chiến lược và tác nghiệp nhằm tạo ra một môi trường thuận lợi hơn cho việc tích hợp AI. 

4.1 Lộ trình hành động chủ động của Chính phủ 

Chính phủ đã thiết lập một lộ trình rõ ràng cho chuyển đổi số và phát triển AI. Chiến lược quốc gia về AI đặt ra những mục tiêu đầy tham vọng cho việc phát triển nguồn nhân lực, xây dựng các trung tâm dữ liệu quốc gia và phổ cập các kỹ năng AI cơ bản cho lực lượng lao động. Bổ trợ cho chiến lược này là Chiến lược dữ liệu quốc gia mới, trong đó yêu cầu phát triển một hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia thống nhất vào năm 2030 nhằm cho phép tổng hợp và chia sẻ dữ liệu thông suốt giữa các lĩnh vực. Đây là một điều kiện tiên quyết mang tính then chốt đối với AI, bởi dữ liệu là nguyên liệu đầu vào nền tảng vận hành các hệ thống AI. 

Hơn nữa, Chính phủ đang chuyển từ những tuyên bố mang tính định hướng chung sang các chính sách tác nghiệp có mục tiêu cụ thể, được thiết kế để trực tiếp xử lý những rào cản cốt lõi về tài chính và hành chính mà các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang đối mặt. Một làn sóng chính sách hỗ trợ mới dự kiến sẽ được triển khai trong giai đoạn 2025–2026, trong đó có mục tiêu cắt giảm ít nhất 30% thời gian và chi phí xử lý thủ tục hành chính. Về tài chính, Chính phủ đang đề xuất miễn thuế thu nhập doanh nghiệp cho các startup và doanh nghiệp nhỏ và vừa, đồng thời áp dụng chính sách hỗ trợ lãi suất hằng năm ở mức 2% cho các doanh nghiệp tham gia các dự án xanh, tuần hoàn hoặc đáp ứng tiêu chuẩn ESG. Để giải quyết các hạn chế về đất đai và hạ tầng, một chính sách mới sẽ yêu cầu các khu công nghiệp dành tối thiểu 20 hecta hoặc 5% quỹ đất cho các doanh nghiệp công nghệ cao, doanh nghiệp SMEs và startup. Những biện pháp tác nghiệp này cho thấy sự thấu hiểu ngày càng sâu sắc đối với nhu cầu của thị trường, cũng như cam kết trong việc kiến tạo một môi trường thuận lợi cho đổi mới sáng tạo và ứng dụng AI. 

4.2 Vai trò của hệ sinh thái 

Khu vực tư nhân đang đóng vai trò then chốt trong việc lấp đầy các khoảng trống mang tính hệ thống. Nhu cầu đối với các dịch vụ tư vấn chuyên biệt đang gia tăng mạnh, khi ngày càng nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa tìm kiếm chuyên môn bên ngoài để xử lý những lĩnh vực phức tạp như quản trị nhân sự và tuân thủ pháp lý. Điều này cũng bao gồm sự hình thành của một thị trường ngày càng mở rộng đối với dịch vụ tư vấn chiến lược ESG, khi các doanh nghiệp ngày càng nhận thức rõ nhu cầu phải đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu để có thể tiếp cận các thị trường quốc tế. 

Một xu hướng nổi bật là sự hội tụ giữa AI và các tiêu chuẩn Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG). Các nhà mua hàng toàn cầu đang siết chặt các yêu cầu về ESG, đặc biệt trong những ngành thâm dụng lao động và định hướng xuất khẩu như dệt may, da giày và chế biến gỗ. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đang trở thành một điều kiện tiên quyết mới để tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu và thu hút vốn đầu tư. AI là một công nghệ then chốt cho quá trình chuyển đổi này, bởi nó cho phép thu thập, phân tích và báo cáo dữ liệu một cách minh bạch theo những yêu cầu mà ESG đặt ra. Vì vậy, đầu tư của doanh nghiệp vào AI nhằm nâng cao hiệu quả vận hành nội bộ cũng đồng thời là đầu tư vào việc xây dựng nền tảng công nghệ cần thiết để đạt được sự tuân thủ ESG. Đến lượt mình, điều này mở ra khả năng tiếp cận các nguồn tài chính xanh do Chính phủ hỗ trợ và các thị trường quốc tế, từ đó tạo nên một vòng tuần hoàn tích cực, có tính tự củng cố, trong việc thúc đẩy ứng dụng công nghệ. 

  1. Định hướng chiến lược để thích ứng với sự dịch chuyển do AI tạo ra

Dựa trên phân tích về bức tranh AI tại Việt Nam, dưới đây là một số khuyến nghị chiến lược được đề xuất dành cho các bên liên quan chủ chốt. 

5.1 For SMEs and Startups: A Phased, Strategic Approach 

  • Bước 1: Xây dựng nền tảng số cốt lõi: Trước khi triển khai các ứng dụng AI nâng cao, doanh nghiệp trước hết phải xây dựng một nền tảng số vững chắc. Điều này bao gồm việc áp dụng các công nghệ cốt lõi như hệ thống ERP và tận dụng các dịch vụ điện toán đám mây để quản lý hoạt động và tập trung hóa dữ liệu.
  • Bước 2: Ưu tiên áp dụng AI có trọng tâm: Thay vì tiến hành một quá trình chuyển đổi trên diện rộng nhưng thiếu định hướng, doanh nghiệp nên tập trung triển khai các ứng dụng AI có khả năng mang lại lợi tức đầu tư rõ ràng trong ngắn hạn. Hãy bắt đầu với những giải pháp giải quyết các điểm nghẽn cụ thể trong vận hành, chẳng hạn như chatbot ứng dụng AI cho dịch vụ khách hàng hoặc các hệ thống dự báo nhu cầu phục vụ quản lý hàng tồn kho.
  • Bước 3: Đầu tư vào nguồn nhân lực nội bộ và bên ngoài: Doanh nghiệp cần thừa nhận khoảng trống về năng lực nội tại. Hãy chủ động đầu tư vào việc nâng cao và đào tạo lại kỹ năng cho lực lượng lao động hiện có thông qua các chương trình học tập suốt đời. Đồng thời, doanh nghiệp nên tận dụng chuyên môn từ bên ngoài, bao gồm các đơn vị tư vấn chuyên biệt và các công ty cung ứng dịch vụ thuê ngoài về nhân sự, nhằm xử lý các lĩnh vực phức tạp và bù đắp thiếu hụt nhân tài trong ngắn hạn.
  • Bước 4: Tận dụng sự hỗ trợ của Chính phủ: Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm và tiếp cận các chương trình hỗ trợ có mục tiêu của Chính phủ hiện đã được triển khai, bao gồm các chính sách miễn thuế và hỗ trợ tài chính xanh, vốn được thiết kế nhằm giảm bớt các rào cản tài chính đối với quá trình ứng dụng công nghệ.

Kết luận: Con đường phía trước 

Mặc dù những thách thức đáng kể về nguồn nhân lực, tài chính và khung pháp lý vẫn còn hiện hữu, hệ sinh thái AI của Việt Nam đang được định hình bởi một động lực phát triển rõ ràng và mạnh mẽ. Mức độ sẵn sàng cao ở cấp quốc gia, văn hóa khởi nghiệp năng động và một Chính phủ chủ động — đang nỗ lực xây dựng hạ tầng nền tảng cũng như sự minh định về pháp lý cần thiết để AI có thể mở rộng quy mô — cho thấy Việt Nam đang đi trên một quỹ đạo rõ ràng để trở thành quốc gia dẫn đầu khu vực. Đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa cũng như các startup Việt Nam, chìa khóa thành công nằm ở một cách tiếp cận mang tính chiến lược và theo từng giai đoạn trong quá trình ứng dụng AI. Đối với các nhà đầu tư, cơ hội nằm ở việc hỗ trợ những doanh nghiệp không chỉ phát triển các sản phẩm AI mà còn giải quyết những thách thức mang tính hệ thống cốt lõi — những yếu tố sẽ mở khóa toàn bộ tiềm năng của công nghệ mang tính chuyển đổi này.

Liên hệ